掌握
HSK5
Hay gặpzhǎng wò
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- nắm vững, thành thạo, nắm bắtđộng từTo learn a skill, knowledge, or language thoroughly so you can use it well.
- kiểm soát, nắm giữ, làm chủđộng từTo have control over a situation, opportunity, or initiative; to seize the initiative.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
掌
zhǎng
Bộ: 手 · thủ (tay)12 nét
palm of hand, sole of foot, paw握
wò
Bộ: 手 · thủ (tay)12 nét
grasp, hold fast, take by handCụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Nghĩa 1
Sự thành thạo
- Sự thành thạo, sự thông thạofluency
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 2、3。Rất là khó để thành thạo tiếng Pháp trong hai hay ba năm.
- 。Rất là khó để thành thạo tiếng Pháp trong hai hay ba năm.