control
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/konˈtɾol/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- sự kiểm soát, quyền kiểm soátdanh từA2The power to direct or manage people, organizations, or situations.
- sự kiểm tra, đợt kiểm tra, khám sức khỏedanh từA2An examination or inspection to check quality, health, or compliance.
- sự tự chủ, sự kiềm chế, sự bình tĩnhdanh từB1The ability to remain calm and restrain one's emotions or actions.
- điều khiển từ xa, chiếc remotedanh từA2A handheld device used to operate electronic equipment from a distance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- controlDạng gốc (base form)
- controlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bajo control | Dưới sự kiểm soát | |
| control de calidad | Kiểm định chất lượng | |
| control remoto | Điều khiển từ xa | |
| fuera de control | Mất kiểm soát | |
| perder el control | Mất bình tĩnh | |
| tener el control | Nắm quyền kiểm soát | |
| mantener el control | Giữ bình tĩnh | |
| pasar un control | Qua một đợt kiểm tra |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sự điều khiển
- control of a machine
Ví dụ
- .Chính phủ đã bãi bỏ việc kiểm soát giá cả.
- .Cuộc tranh cãi nhanh chóng vượt khỏi tầm kiểm soát.
- .Thứ này sẽ không qua được bất kỳ đợt kiểm tra chất lượng nào đâu.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc controlXuất hiện ở từ khác
- commandTiếng Anhtương đương
- puesto de controldễ nhầmTừ đứng riêng có thể chỉ hoạt động, biện pháp hoặc quyền kiểm soát, không nhất thiết là một địa điểm.