Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mantener el control
Nghĩa chính
1
Giữ bình tĩnh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
keep one's cool
Giữ bình tĩnh
keep one's head
Giữ bình tĩnh
maintain
Giữ bình tĩnh, giữ vững tinh thần
Ví dụ
Es
crucial
mantener
el
control
durante
la
emergencia
.
Giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp là điều cốt yếu.
Xuất hiện ở từ khác
control
kết hợp
giữ bình tĩnh
AI
1
Giữ bình tĩnh
1
Giữ bình tĩnh
1
Giữ bình tĩnh