Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pasar un control
Nghĩa chính
1
Qua một đợt kiểm tra
Ví dụ
Tuvimos
que
pasar
un
control
en
el
aeropuerto
.
Chúng tôi phải qua một đợt kiểm tra ở sân bay.
Xuất hiện ở từ khác
control
kết hợp
qua một đợt kiểm tra
AI
1
Qua một đợt kiểm tra
1
Qua một đợt kiểm tra
1
Qua một đợt kiểm tra