Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tener el control
Nghĩa chính
1
Nắm quyền kiểm soát
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
behind the wheel
Nắm quyền kiểm soát, chỉ huy, chịu trách nhiệm
Xuất hiện ở từ khác
control
kết hợp
nắm quyền kiểm soát
AI
1
Nắm quyền kiểm soát
1
Nắm quyền kiểm soát
1
Nắm quyền kiểm soát