Dịch

behind the wheel

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Ngồi sau tay lái, đang lái xecụm giới từIn control of a vehicle; driving.
  2. Nắm quyền kiểm soát, chỉ huy, chịu trách nhiệmcụm giới từIn control of the situation; in charge.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI