behind the wheel
cụm giới từ (prepositional phrase)
Nghĩa chính
- Ngồi sau tay lái, đang lái xecụm giới từIn control of a vehicle; driving.
- Nắm quyền kiểm soát, chỉ huy, chịu trách nhiệmcụm giới từIn control of the situation; in charge.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- behindkết hợpngồi sau tay lái