behind
A1giới từ (preposition)trạng từ (adverb)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- ở phía sau, đằng sau, saugiới từA1At or to the back side of someone or something.
- chậm hơn, kém hơn, tụt lại saugiới từA2Lower in score, progress, or development than someone or something else.
- đứng sau, ủng hộ, là nguyên nhân củagiới từB1Supporting someone, or being the cause, reason, or brain behind something.
- ở phía sau, ở lại, về phía sautrạng từA2At the back, in a rearward direction, or remaining after others have left.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- behindDạng gốc (base form)
- behindsSố nhiều (plural)
- more behindSo sánh hơn (comparative)
- most behindSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- behind (with sth)chậm (việc gì)She's fallen behind with the payments.Cô ấy đã chậm trả tiền.
- behind (in sth)chậm (việc gì)He was terribly behind in his work.Anh ấy chậm công việc rất nhiều.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| behind schedule | Chậm tiến độ | |
| behind someone's backcụm giới từ | cụm giới từ | Sau lưng ai |
| behind the scenescụm giới từ, tính từ | cụm giới từ, tính từ | Hậu trường, kín đáo |
| fall behindđộng từ | động từ | Tụt lại phía sau |
| leave behindđộng từ | động từ | Bỏ lại, bỏ rơi |
| stay behindđộng từ | động từ | Ở lại sau |
| behind the wheelcụm giới từ | cụm giới từ | Ngồi sau tay lái, đang lái xe |
| get behindđộng từ | động từ | Tin vào, ủng hộ |
12 nghĩa khác
Giới từ (preposition) 1
Trạng từ (adverb) 3
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 6
Ở phía sau
- Ở phía sau, đã quaIn the past, from the viewpoint of.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc behindNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibehinde
- từ tiếng Anh cổbehindan“on the back side of, behind”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*bihindan
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- !Cô ấy ở ngay đằng sau bạn đấy!
- About the center, and a good way behind the rest, Silver and I followed — I tethered by my rope[…].Khoảng gần trung tâm và cách khá xa phía sau những người còn lại, tôi và Silver nối bước theo sau — tôi bị trói bằng sợi dây thừng của mình[…].
- ?Ai đứng sau các vụ tấn công khủng bố này?