Dịch

ass

A1danh từ (noun)tính từ (adjective)trợ từ (particle)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. mông, đítdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The buttocks; an informal and often vulgar term.
  2. bản thân, mình, thân thểdanh từA2đếm được (countable)The person, oneself, or one's own body, especially in informal reflexive idioms.
  3. rất, cực kỳ, vô cùngtrợ từB1An informal suffix placed after an adjective or noun as an intensifier, equivalent to “very”.
  4. đồ ngốc, kẻ ngu ngốc, người vô tâmdanh từA2A stupid or inconsiderate person; a rude, insulting term.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. assDạng gốc (base form)
  2. assesSố nhiều (plural)

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Tính từ (adjective) 1
Con lừa
  1. Any of several species of horse-like animals, especially Equus asinus, the domesticated of which are used as beasts of burden.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiasse
  2. từ tiếng Anh cổassa
  3. từ tiếng Latinhasinus
danh từ, tính từ, trợ từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiars
  2. từ tiếng Anh cổærs
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*ars

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Con lừa
Quan hệ tình dục

Ví dụ

  • […] , : : , , .[…] bỗng nhiên có một người mặc đồ nước ngoài, nhìn rất sống động và rõ ràng: đứng ngoài cửa sổ, với một cái rìu kẹp ở thắt lưng, và dẫn một con lừa chở đầy gỗ bằng dây cương.
  • , .Giấu đầu hở đuôi.
  • !Dậy đi, đồ lười!

AI