Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- mông, đítdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The buttocks; an informal and often vulgar term.
- bản thân, mình, thân thểdanh từA2đếm được (countable)The person, oneself, or one's own body, especially in informal reflexive idioms.
- rất, cực kỳ, vô cùngtrợ từB1An informal suffix placed after an adjective or noun as an intensifier, equivalent to “very”.
- đồ ngốc, kẻ ngu ngốc, người vô tâmdanh từA2A stupid or inconsiderate person; a rude, insulting term.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- assDạng gốc (base form)
- assesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Tính từ (adjective) 1
Con lừa
- Any of several species of horse-like animals, especially Equus asinus, the domesticated of which are used as beasts of burden.
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiasse
- từ tiếng Anh cổassa
- từ tiếng Latinhasinus
danh từ, tính từ, trợ từ
- từ tiếng Anh trung đạiars
- từ tiếng Anh cổærs
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*ars
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc assNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- […] , : : , , .[…] bỗng nhiên có một người mặc đồ nước ngoài, nhìn rất sống động và rõ ràng: đứng ngoài cửa sổ, với một cái rìu kẹp ở thắt lưng, và dẫn một con lừa chở đầy gỗ bằng dây cương.
- , .Giấu đầu hở đuôi.
- !Dậy đi, đồ lười!