Dịch

douchebag

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Bình thụt rửa âm đạodanh từA sterile container which holds the fluid used for giving a vaginal douche.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. douchebagDạng gốc (base form)
  2. douchebagsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Schrödinger's douchebagNgười đưa ra nhận xét xúc phạm hoặc kích động và mô tả những tuyên bố này là chân thành hoặc đùa giỡn dựa trên phản ứng của người khác

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Thằng khốn
  1. Thằng khốn, kẻ đểuA jerk or asshole; a mean or rude person; someone seen as being arrogant, snobby or obnoxious.

Ví dụ

  • , .Giúp bạn bè ăn uống lành mạnh là tốt, nhưng đừng làm kẻ khốn nạn mà quấy rầy họ chuyện đó.
  • .Cái túi cài bút đó trông anh thật ngớ ngẩn.
  • .Anh ta chỉ là một kẻ hợm hĩnh làm hàng.

AI