Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- dụng cụ, đồ nghề, công cụdanh từA1an object used to perform a task or job.
- tay sai, con tốtdanh từB2a person used by others for their own purposes.
- chế tác, trang bịđộng từB1ngoại động từ (transitive)to shape or equip with tools.
- lái xe, đi xeđộng từA2nội động từ (intransitive)to travel in a vehicle; to ride or drive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 5
Kỹ năng bóng chày
- A particular skill pertaining to baseball (such as hitting, running, etc.).
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitool
- từ tiếng Anh cổtōl“tool, implement, instrument”
- từ tiếng Bắc Âu cổtól
Ví dụ
- .Bạn nên dùng một công cụ.
- .Anh ta đã bị lợi dụng như một công cụ.
- , , , gardener's .Cào, xẻng, cuốc và mai là một số đồ nghề của người làm vườn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc toolNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- deviceđồng nghĩaThường là dụng cụ cầm tay hoặc dùng trực tiếp để làm một việc.
- vehicleđồng nghĩađồ dùng, công cụ hỗ trợ
- herramientasTiếng Tây Ban Nhatương đương