Nghĩa chính
Thêm 20 nghĩa- Cái búadanh từA tool with a heavy head and a handle used for pounding.
- Nhát búa, cú đập búadanh từThe act of using a hammer to hit something.
- Xương búadanh từThe malleus, a small bone of the middle ear.
- Nện, đập liên hồiđộng từTo strike repeatedly with a hammer, some other implement, the fist, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- hammer sth (in/into/onto sth)đóng cái gì (vào/trên cái gì)She hammered the nail into the wall.Cô ấy đóng cái đinh vào tường.
- hammer sth + adj.đóng cái gì + adj.He was hammering the sheet of copper flat.Anh ấy đang đóng tấm đồng này cho bằng phẳng.
- hammer sthđập mạnh vào cái gìHe hammered the door with his fists.Anh ấy đập mạnh vào cửa bằng nắm đấm.
- hammer sth (+ adv./prep.)sút/đánh mạnh cái gì (+ adv./prep.)
- hammer sbđánh bại dễ dàng ai
- hammer sb/sthảnh hưởng nặng nề đến ai/cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
20 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 10
Búa đàn
- In a piano or dulcimer, a piece of wood covered in felt that strikes the string.
Họ từ (word family)
cùng gốc hammerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihamer
- từ tiếng Anh cổhamor
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hamar
Ví dụ
- .Bobby dùng búa và đinh để ghép hai tấm ván lại với nhau.
- — .Cái đinh lỏng quá—gõ cho nó một nhát búa đi.
- Âm thanh mà đàn piano tạo ra đến từ việc các búa đàn gõ vào dây.