mazo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)trạng từ (adverb)
/ˈmaθo/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Búa (dụng cụ có đầu nặng và có tay cầm dùng để đập)danh từhammer (tool with a heavy head and a handle used for pounding)
- Vồ (loại búa có đầu to hơn bình thường)danh từmallet (type of hammer with a larger-than-usual head)
- Búa (vồ gỗ, được sử dụng bởi thẩm phán phòng xử án, chủ tịch ủy ban hoặc người bán đấu giá)danh từgavel (wooden mallet, used by a courtroom judge, committee chairman, or auctioneer)
- Đống, rất nhiều; (Anh) tải, tấntrạng từheaps, a lot; (UK) loads, tons
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mazoDạng gốc (base form)
- mazosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a Dios rogando y con el mazo dandocụm từ | cụm từ | Chúa giúp những người tự giúp mình |
| mazorca de maíz | Bắp ngô |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Chày (thanh hình gậy, đầu tròn dùng trong cối)
- pestle (club-shaped, round-headed stick used in a mortar)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Búa (dụng cụ có đầu nặng và có tay cầm dùng để đập)