Dịch

mazo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)trạng từ (adverb)
/ˈmaθo/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Búa (dụng cụ có đầu nặng và có tay cầm dùng để đập)danh từhammer (tool with a heavy head and a handle used for pounding)
  2. Vồ (loại búa có đầu to hơn bình thường)danh từmallet (type of hammer with a larger-than-usual head)
  3. Búa (vồ gỗ, được sử dụng bởi thẩm phán phòng xử án, chủ tịch ủy ban hoặc người bán đấu giá)danh từgavel (wooden mallet, used by a courtroom judge, committee chairman, or auctioneer)
  4. Đống, rất nhiều; (Anh) tải, tấntrạng từheaps, a lot; (UK) loads, tons

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mazoDạng gốc (base form)
  2. mazosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a Dios rogando y con el mazo dandocụm từChúa giúp những người tự giúp mình
mazorca de maízBắp ngô

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Chày (thanh hình gậy, đầu tròn dùng trong cối)
  1. pestle (club-shaped, round-headed stick used in a mortar)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Búa (dụng cụ có đầu nặng và có tay cầm dùng để đập)

AI