mazorca
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈsoɾka/
Nghĩa chính
- Lõi ngô (ngô)danh từcob (of corn)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mazorcaDạng gốc (base form)
- mazorcasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mazorca de maíz | Bắp ngô |
Xuất hiện ở từ khác
- earTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- anis / /