Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- tai, vành taidanh từA1đếm được (countable)The organ used for hearing in humans and animals.
- khả năng cảm âm, thính giácdanh từB1The sense of hearing or a natural ability to recognize musical notes.
- sự lắng nghe, sự chú ýdanh từB2The act of giving attention or listening kindly to someone.
- bắp, bôngdanh từB1đếm được (countable)The fruiting part of a cereal plant, such as corn or wheat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- earNguyên thể (infinitive)
- earsSố nhiều (plural)
- earedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- earingPhân từ I (present participle)
- earie (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)
Dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in sb's earbên tai ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bend someone's earđộng từ | động từ | Nói huyên thuyên với ai |
| keep an ear to the ground | Nghe ngóng tình hình | |
| lend an earđộng từ | động từ | Lắng nghe ai |
| music to someone's earsdanh từ | danh từ | Điều làm ai vui lòng |
| play something by ear | Tùy cơ ứng biến | |
| turn a deaf earđộng từ | động từ | Bỏ ngoài tai |
| ear of corn | Bắp ngô | |
| have an ear for something | Có khiếu về cái gì |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 4
Kẻ chỉ điểm
- đếm được (countable)Kẻ chỉ điểm, tay trong, mật báo viênA police informant.
Ví dụ
- , , . , , .Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.
- khả năng cảm thụ âm nhạc tốt
- […] .Dionysius[…]chẳng thèm bận tâm lắng nghe thỉnh cầu của ông ấy.
Họ từ (word family)
cùng gốc earNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạieare
- từ tiếng Anh cổēare“ear”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*auʀā
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạier
- từ tiếng Anh cổēar
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*ahaʀ
động từ
- từ tiếng Anh trung đạieren
- từ tiếng Anh cổerian
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*arjan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung