Dịch

shell-like

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có hình dạng tương tự như vỏ sòtính từHaving a similar shape to a seashell.
  2. The ear.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shell-likeDạng gốc (base form)
  2. shell-likesSố nhiều (plural)
  3. more shell-likeSo sánh hơn (comparative)
  4. most shell-likeSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Của tai ngoài trông giống như những vòng xoắn duyên dáng của vỏ sò
  1. Of the external ear, resembling the graceful convolutions of a seashell.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ?
  • . , , , , .

AI