Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ear of corn
Nghĩa chính
1
Bắp ngô
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
panoja
giống cái
Tai ngô
Ví dụ
I
ate
a
fresh
ear
of
corn
.
Tôi đã ăn một bắp ngô tươi.
Xuất hiện ở từ khác
ear
kết hợp
bắp ngô
AI
1
Bắp ngô
1
Bắp ngô
1
Bắp ngô