Nghĩa chính
Thêm 27 nghĩa- Que nhọn, chấn song sắt đầu nhọndanh từA sort of very large nail.
- Chông, gai nhọn, mũi nhọndanh từA piece of pointed metal etc. set with points upward or outward.
- Vật nhọn, chóp nhọndanh từAnything resembling such a nail in shape.
- Đóng đinh lớnđộng từTo fasten with spikes, or long, large nails.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- spike sb/sth (on sth)đâm ai/cái gì vào gì
- spike sth (with sth)cho gì vào gì
- spike sthbác bỏ gì
- spike (to sth)tăng vọt (lên mức nào/cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)price spikeSự tăng vọt giá cảsharp spikeĐợt tăng vọt mạnhspike in somethingSự tăng vọt về cái gìspike someone's drinkBỏ thuốc vào đồ uốngspike stripThiết bị bao gồm một chiếc giường đinh di động được cảnh sát và lực lượng vũ trang sử dụng để chọc thủng lốp ô tôspike-inBản phiên mã RNA ngắn, có trình tự đã biết, được sử dụng để hiệu chỉnh trình tự
27 nghĩa khác
Danh từ (noun) 16
Động từ (verb) 11
Bông lúa
- Bông lúa, bắpAn ear of corn or grain.
Xuất hiện ở từ khác
- soarđồng nghĩachỉ sự tăng đột ngột trong thời gian ngắn.
Họ từ (word family)
cùng gốc spikeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạispike
- từ tiếng Bắc Âu cổspík“spike, sprig”
- từ tiếng German nguyên thủy*spīkō“stick, splinter, point”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chiếc bẫy được gắn đầy chông nhọn.
- đóng đinh lớn cố định các tấm ván
- “” .Anh ghim bài báo vào cọc bài hủy rồi trả lời điện thoại nội bộ.