Nghĩa chính
Thêm 35 nghĩa- đánh, đấm, bắn trúngđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to touch someone or something with sudden, forceful impact
- va vào, tông vào, đâm trúngđộng từA2ngoại động từ (transitive)to collide with something forcefully and suddenly
- đạt mức, lên tới, chạm mốcđộng từB1ngoại động từ (transitive)to reach a particular level, amount, or stage
- ảnh hưởng mạnh, tác động rõ rệt, gây tổn hạiđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to have a strong, noticeable, or damaging effect on someone or something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hitNguyên thể (infinitive)
- hitsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- hittingPhân từ I (present participle)
- hitself (bất quy tắc)Phản thân (reflexive)
Phản thân không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- hit sb/sthđánh ai/cái gìI was afraid he was going to hit me.Tôi sợ anh ấy sẽ đánh tôi.
- hit sb/sth with sthđánh ai/cái gì bằng cái gìShe hit him with her umbrella.Cô ấy đánh anh ấy bằng chiếc ô.
- hit sb/sth in/on sthđánh ai/cái gì vào đâu
- hit sb/sth in/on sth with sthđánh ai/cái gì vào đâu bằng cái gìHe hit the nail squarely on the head with the hammer.Anh ấy đóng cái đinh ngay ngắn vào đầu bằng cái búa.
- hit against sth/sbđâm vào cái gì/aiThe boat hit against an object under the surface of the water.Con thuyền đâm vào một vật dưới mặt nước.
- hit sth on sthđập cái gì vào cái gìHe hit his head on the low ceiling.Anh ấy đập đầu vào trần nhà thấp.
Cụm động từ (phrasal verb)
35 nghĩa khác
Động từ (verb) 18
Danh từ (noun) 15
Tính từ (adjective) 1
Đại từ (pronoun) 1
Bấm
- ngoại động từ (transitive)Bấm, nhấnTo activate a button or key by pressing and releasing it.
Xuất hiện ở từ khác
- beatdễ nhầm, đồng nghĩaCả `beat` và `hit` có thể dịch là “đánh”; nghĩa cụ thể của `beat` phụ thuộc vào ngữ cảnh.
- impactđồng nghĩaTự nhiên và phổ biến hơn, không nhất thiết mang tính kỹ thuật.
- landđồng nghĩaNhấn mạnh việc chạm hoặc đánh trúng mục tiêu.
- misstrái nghĩaChạm hoặc trúng mục tiêu.
- pressđồng nghĩadùng trong ngữ cảnh thân mật khi bấm phím hoặc nút
- successđồng nghĩathường dùng cho tác phẩm, sản phẩm
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc hit- hitterNgười đánh, cú đánhdanh từ
- hitlessKhông có bài hát thành công nàotính từ
- hitboxHình dạng vô hình bao quanh toàn bộ hoặc một phần của mô hình (trong trò chơi điện tử, v.v.) được sử dụng trong phát hiện va chạm để xác định xem một vật thể khác có va chạm với mô hình hay khôngdanh từ
- hitmakerNhạc sĩ thường xuyên tạo ra những bản hit; một ngôi saodanh từ
Nguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ, tính từ
- từ tiếng Anh trung đạihitten“to hit, strike, make contact with”
- từ tiếng Anh cổhittan“to meet with, come upon, fall in with”
- từ tiếng Bắc Âu cổhitta“to strike, meet”
đại từ
- từ tiếng Anh trung đạihit“it”
- từ tiếng Anh cổhit“it”
- từ tiếng German nguyên thủy*hit“this, this one”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ta đánh tôi do nhầm lẫn.
- .Quả bóng chạm lưới.
- .Bộ phim sẽ ra mắt tại các rạp vào tháng Mười Hai.