Nghĩa chính
- Đánh bất ngờ, tấn côngđộng từTo do something intended to punish or hurt (someone), especially as a sudden or surprise action.
- Báo tin bất ngờ, gây sốcđộng từTo tell someone something that is surprising or unpleasantly shocking.
- Chia sẻ, traođộng từTo share, hand over or impart.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hit withNguyên thể (infinitive)
- hits withNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- hitting withPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hit with the stupid stickđộng từ | động từ | Dùng để mô tả một người ngu ngốc hoặc không thông minh |
Ví dụ
- .Phòng trưng bày của chúng tôi gây tiếng vang bởi các quý cô trẻ.
- , .
- , .