Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hit a tree
US
/ˈ
h
ɪ
t
ə
ˈ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Đâm vào một cái cây
Ví dụ
The
car
swerved
and
hit
a
tree
.
Chiếc xe bất ngờ lệch hướng rồi đâm vào một cái cây.
Xuất hiện ở từ khác
hit
kết hợp
đâm vào một cái cây
AI
1
Đâm vào một cái cây
1
Đâm vào một cái cây
1
Đâm vào một cái cây