Dịch

hitbox

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình dạng vô hình bao quanh toàn bộ hoặc một phần của mô hình (trong trò chơi điện tử, v.v.) được sử dụng trong phát hiện va chạm để xác định xem một vật thể khác có va chạm với mô hình hay khôngdanh từAn invisible shape bounding all or part of a model (in a video game, etc.) used in collision detection to determine whether another object collides with the model.
  2. Bộ điều khiển trò chơi arcade có một dãy nút thay vì cần điều khiểndanh từAn arcade game controller that features an array of buttons instead of a joystick lever.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hitboxDạng gốc (base form)
  2. hitboxesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .
  • , 32, : “ , ,” , .

AI