Dịch

hitbox

giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈxidboɡs/

Nghĩa chính

  1. Hộp sát thươngdanh từhitbox

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hitboxDạng gốc (base form)
  2. hitboxesSố nhiều (plural)

AI