Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hitbox
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈxidboɡs/
Nghĩa chính
1
Hộp sát thương
danh từ
hitbox
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hitbox
Dạng gốc
(base form)
hitbox
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hitbox
Hình dạng vô hình bao quanh toàn bộ hoặc một phần của mô hình (trong trò chơi điện tử, v.v.) được sử dụng trong phát hiện va chạm để xác định xem một vật thể khác có va chạm với mô hình hay không
AI
1
Hộp sát thương
1
Hộp sát thương
1
Hộp sát thương