Nghĩa chính
Thêm 19 nghĩa- bỏ lỡ, lỡ, không đạtđộng từA1ngoại động từ (transitive)To fail to achieve something, attend or catch something, or arrive in time.
- nhớ, thấy thiếuđộng từA1ngoại động từ (transitive)To feel the absence or loss of someone or something, often with sadness.
- trượt, không trúng, né, thoát khỏiđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To fail to hit, catch or score; to avoid a collision or an unpleasant outcome.
- côdanh từA1A respectful title for an unmarried woman, especially a female teacher addressed by a student.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- miss sth/sbbỏ lỡ cái gì/ai
- miss sthkhông đến cái gì
- miss (sb/sth)bỏ lỡ (ai/cái gì)How many goals has he missed this season?Anh ấy đã bỏ lỡ bao nhiêu bàn thắng trong mùa giải này?
- miss doing sthsuýt làm gìThe van slid on the ice and narrowly missed colliding with us.Chiếc xe tải trượt trên băng và suýt tông vào chúng tôi.
- miss (sb/sth) doing sthnhớ (ai/cái gì) làm gìI don't miss getting up at six every morning!Tôi không nhớ việc phải dậy lúc sáu giờ mỗi sáng!
Cụm động từ (phrasal verb)
19 nghĩa khác
Động từ (verb) 7
Danh từ (noun) 12
Không hiểu
- ngoại động từ (transitive)To fail to understand.
Ví dụ
- The company missed all its sales targets.Công ty đã không đạt được bất kỳ mục tiêu doanh số nào.
- , ?Bạn có nhớ Tom chứ?
- , .Cô ấy cố túm lấy đầu sợi dây nhưng chụp hụt.
Họ từ (word family)
cùng gốc missNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimissen
- từ tiếng Anh cổmissan“to miss, escape the notice of a person”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*missijan
Xuất hiện ở từ khác
- discoveredtrái nghĩabỏ lỡ, không nhận ra
- forgetđồng nghĩaBỏ lỡ một cuộc hẹn hoặc việc phải làm; không nhất thiết do quên.
- gettrái nghĩaKhông nghe ra hoặc bỏ lỡ một từ, ý hoặc chi tiết.
- goaltrái nghĩaKhông ghi được bàn thắng.
- hittrái nghĩaBắn trượt hoặc đánh hụt.
- lackdễ nhầmThường mang nghĩa cảm thấy vắng một người hoặc điều; lack chỉ nói không có đủ.