Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- mục tiêu, mục đíchdanh từA1A result that someone is trying to achieve.
- bàn thắng, bàndanh từA2A point scored in a game by putting the ball or another object into the goal.
- khung thành, cầu môndanh từA2An area at the end of the field into which players try to put the ball or another object.
- ghi bànđộng từB1To score a goal in a game.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in goaltrong khung thànhNicky Roberts was outstanding in goal.Nicky Roberts xuất sắc trong khung thành.
- on goalvề khung thànhThere were only two accurate shots on goal.Chỉ có hai cú sút chính xác về khung thành.
- toward/towards a goalhướng tới mục tiêuWe are all working towards a common goal.Tất cả chúng ta đang làm việc hướng tới một mục tiêu chung.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| achieve a goal | Đạt được mục tiêu | |
| common goal | Mục tiêu chung | |
| concede a goal | Thủng lưới một bàn | |
| score a goal | Ghi một bàn thắng | |
| set a goal | Đặt ra mục tiêu | |
| ultimate goal | Mục tiêu cuối cùng | |
| behind the goal | Sau khung thành | |
| goal areadanh từ | danh từ | Khu vực sân, cách khung thành sáu mét, nơi thực hiện quả phát bóng lên |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Cú ghi bàn
- Cú ghi bàn, pha ghi bànThe act of placing the object into the goal.
Xuất hiện ở từ khác
- endđồng nghĩaMục tiêu thường được xác định rõ và có thể đo.
- missiondễ nhầm, đồng nghĩa'goal' nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng, trong khi 'mission' nhấn mạnh vào hành động và trách nhiệm.
- netđồng nghĩatrong bóng đá, “goal” thường chỉ cả lưới và điểm ghi bàn
- purposedễ nhầm, đồng nghĩa“goal” chỉ mục tiêu cụ thể, thường là kết quả cuối cùng.
- targetdễ nhầm, đồng nghĩagoal chỉ mục tiêu chung, thường dùng trong thể thao; target nhấn mạnh mục tiêu cụ thể, thường trong công việc hoặc bắn.
- visionđồng nghĩaMục tiêu là cụ thể, vision là tổng thể hoặc dài hạn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc goalNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigol“boundary, limit”
- từ tiếng Anh cổ*gāl“obstacle, barrier, marker”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*gailu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Chúng tôi đã giành được thắng lợi.
- , , Moussi Fox's free-kick - 22 .Cựu cầu thủ của Forest, người vừa vượt qua buổi kiểm tra thể lực muộn, dường như đã tì đè Guy Moussi làm điểm tựa trước khi đánh đầu nối từ quả đá phạt của David Fox ở cột xa - bàn thắng thứ 22 của anh trong mùa giải.
- .Các tay đua đang tiến gần tới đích.