Dịch

goalkeeper

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thủ thànhdanh từA designated player that attempts to prevent the opposing team from scoring by protecting a goal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goalkeeperDạng gốc (base form)
  2. goalkeepersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

goalkeeper glovesGăng tay thủ môn
goalkeeper positionVị trí thủ môn
goalkeeper savePha cứu thua

Ví dụ

  • ( ) .Bóng ném là môn thể thao đồng đội, trong đó mỗi đội bảy cầu thủ (sáu cầu thủ ngoài vòng và một thủ môn) chuyền bóng bằng tay với mục tiêu ném vào khung thành của đội đối phương.
  • ?Ai là thủ môn?
  • .Anh ấy là thủ môn.

AI