Dịch

arquero

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾˈkeɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cung thủdanh từarcher
  2. Thủ môndanh từgoalkeeper

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arqueroDạng gốc (base form)
  2. arquerosSố nhiều (plural)
  3. arquerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. arqueraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

arquero de fútbolChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Các nữ thần luôn thích những cung thủ.
  • .Các nữ thần luôn yêu thích cung thủ.
  • .Cung thủ bắn chết con nai.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI