arquero
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾˈkeɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Cung thủdanh từarcher
- Thủ môndanh từgoalkeeper
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arquero de fútbol | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Các nữ thần luôn thích những cung thủ.
- .Các nữ thần luôn yêu thích cung thủ.
- .Cung thủ bắn chết con nai.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thủ môn