Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flechero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fleˈt͡ʃeɾo/
Nghĩa chính
1
Người làm lông vỗ
danh từ
fletcher
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flechero
Dạng gốc
(base form)
flechero
s
Số nhiều
(plural)
flecher
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
flecher
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fletcher
Thợ gắn lông tên, thợ làm tên
AI
1
Người làm lông vỗ
1
Người làm lông vỗ
1
Người làm lông vỗ