Dịch

flechero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fleˈt͡ʃeɾo/

Nghĩa chính

  1. Người làm lông vỗdanh từfletcher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flecheroDạng gốc (base form)
  2. flecherosSố nhiều (plural)
  3. flecherasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. flecheraGiống cái (feminine)

AI