Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người bắn cungdanh từOne who shoots an arrow from a bow or a bolt from a crossbow.
- Dạng so sánh của archtính từcomparative form of arch: more arch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- archerDạng gốc (base form)
- archersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Archer Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Archer, Texas, Hoa Kỳ |
| horse archerdanh từ | danh từ | Kỵ binh được trang bị cung |
| Archer Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố Archer |
| archer's paradoxdanh từ riêng | danh từ riêng | Hiện tượng mũi tên di chuyển theo hướng mà nó chỉ khi cung được kéo ra hoàn toàn, khi dường như mũi tên sẽ phải đi qua vị trí ban đầu của nó. Lời giải thích liên quan đến độ cong của mũi tên khi thả ra |
| archery tagdanh từ | danh từ | Bắn cung chiến đấu |
| archery grounddanh từ | danh từ | Sân được sử dụng cho môn thể thao bắn cung |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Quân tượng
- The bishop in chess.
Ví dụ
- , .Khi chuẩn bị bắn mũi tên thứ ba mươi, người bắn cung nhận ra ống tên của mình đã cạn.
- .Người bắn cung đã hạ gục con hươu.
- .Người bắn cung kéo căng dây cung và thả mũi tên với độ chính xác chết người.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người bắn cung
Họ từ (word family)
cùng gốc archerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiarcher
- từ tiếng Pháp cổarchier
- từ tiếng Latinh bình dân*arcārius