Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
archery ground
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sân được sử dụng cho môn thể thao bắn cung
danh từ
A field used for the sport of archery.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
archery ground
Dạng gốc
(base form)
archery ground
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sân được sử dụng cho môn thể thao bắn cung
1
Sân được sử dụng cho môn thể thao bắn cung
1
Sân được sử dụng cho môn thể thao bắn cung