Nghĩa chính
- Cung thủ, người bắn cungdanh từA man who uses a bow; an archer.
- Người chèo mũi, lính mũi thuyềndanh từThe person, in a team or among oarsmen, positioned nearest the bow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bowmanDạng gốc (base form)
- bowmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bowman Farmdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng MidCoast, phía đông New South Wales, Australia |
| Bowman Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 53 quận ở Bắc Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Bowman |
| bowman's rootdanh từ | danh từ | Gillenia trifoliata, một loại cây thân thảo lâu năm thuộc họ Rosaceae, có nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ, có hoa màu hồng nhạt |
| Bowman's glanddanh từ | danh từ | Tuyến khứu giác gồm có một tuyến khứu giác trong lớp đệm và một ống bài tiết đi ra ngoài qua biểu mô khứu giác |
| Bowman's capsuledanh từ | danh từ | Túi giống như cái cốc ở đầu thành phần hình ống của nephron trong thận động vật có vú |
| Bowman-Birk protease inhibitordanh từ | danh từ | Các họ chất ức chế proteinase nhân chuẩn được tìm thấy chủ yếu trong hạt của cây họ đậu và trong hạt ngũ cốc |
Họ từ (word family)
cùng gốc bowmanNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiboweman
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Các bức tường được xẻ những lỗ châu mai để cung thủ có thể bắn ra, cho thấy tháp chuông này cũng từng được dùng làm pháo đài trong các cuộc giao tranh biên giới.