crossbowman
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Ai đó (thường là lính) được trang bị nỏdanh từSomeone (usually a soldier) equipped with a crossbow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- crossbowmanDạng gốc (base form)
- crossbowmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha