man
A1danh từ (noun)thán từ (interjection)đại từ (pronoun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 24 nghĩa- người đàn ông, đàn ôngdanh từA1An adult male human being.
- loài người, nhân loại, con ngườidanh từB1All human beings collectively; humanity or a human person.
- anh bạn, ông bạn, cậudanh từA2Used as an informal way of addressing a person, especially a male.
- trời ơi, chà, ôi trờithán từB1Used to express strong feelings such as surprise, excitement, or annoyance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- manNguyên thể (infinitive)
- mansNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- mannedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- manningPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- man sthtrực cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
- manonTiếng kêu phản đối cảnh báo đồng đội về một đối thủ đang đến gần, thường là từ phía sau
- manupĐủ dũng cảm hoặc cứng rắn để đối phó với điều gì đó theo cách được coi là mạnh mẽ hoặc nam tính. (So sánh con người (“cố lên, tự rèn luyện”))
- mandownMất can đảm hoặc làm mất can đảm
Cụm từ khác (phrase)man.Viết tắt của managermy manThuật ngữ xưng hô quen thuộc đối với một người đàn ôngbig manThành viên nam của một bộ tộc có địa vị và ảnh hưởng lớn, đặc biệt là ở Melanesia và Polynesiathe manCác quyền lực áp bức, bao gồm cả chính phủ và các tập đoàn, được phối hợp ngoài tầm kiểm soát của một ngườiyou manBạn (số nhiều)old manÔng già
24 nghĩa khác
Danh từ (noun) 15
Đại từ (pronoun) 3
Động từ (verb) 5
Danh từ riêng (proper noun) 1
Nam giới
- Nam giới, phái namAll human males collectively: mankind.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc manNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Anh ấy là một người đàn ông rất hòa nhã.
- , , !Nhanh lên nào anh bạn, chúng ta không có thời gian để lãng phí đâu!
- He’s more a man than any pair of rats of you in this here house[…]Hắn ta còn đáng mặt đàn ông hơn bất kỳ cặp chuột nhắt nào trong số các người ở trong căn nhà này.
Xuất hiện ở từ khác
- boydễ nhầm, đồng nghĩaChỉ người đàn ông đã trưởng thành, trong khi "boy" thường chỉ trẻ em nam hoặc nam thanh niên trẻ tuổi.
- brotherđồng nghĩathán từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bực dọc
- crewđồng nghĩahay dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc văn bản trang trọng để cung cấp thủy thủ.
- dudeđồng nghĩa, dễ nhầmthường dùng trong tiếng lóng
- femaletrái nghĩaNgười đàn ông trưởng thành.
- guyđồng nghĩaCách gọi thân mật nhưng có thể nghe hơi cộc lốc.