Dịch

you man

đại từ (pronoun)
UK/jə ˈman/US/jə ˈmæn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bạn (số nhiều)đại từYou (plural).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ( ).
  • ?
  • .

AI