Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- anh bạn, cậu, gãdanh từA2a man, usually a younger man, informal
- anh bạn, cậudanh từB1a familiar form of address, often to a man
- anh bạn, nàythán từB2an exclamation expressing surprise, excitement, etc.
- gọi là dude, xưng hô ‘dude’động từB1to address someone as ‘dude’
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Khách du lịch
- Khách du lịch, du khách thành thịA tourist.
Ví dụ
- can’t Ông tôi đã chiến đấu trong Thế chiến thứ hai Ông là một chàng trai cao quý Tôi thậm chí còn không thể học xong nhớ mẹ và ra đi quá sớm
- , ; .Bạn ơi, tôi sẽ cẩn thận khi gặp hiệu trưởng; ông ấy đang có ngày tồi.
- [.]Tôi luôn chê bai một người ngắm chim nghiệp dư, một thợ săn chim yếu ớt điên rồ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc dudeNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ doodle