Nghĩa chính
Thêm 22 nghĩa- Bạn cùng giớidanh từA friend, usually of the same sex.
- Bạn, cộng sự, đồng nghiệpdanh từA fellow, comrade, colleague, partner or someone with whom something is shared, e.g. shipmate, classmate.
- Bạn tìnhdanh từA breeding partner.
- Giao phốiđộng từnội động từ (intransitive)To copulate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mateNguyên thể (infinitive)
- matesSố nhiều (plural)
- matedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- matingPhân từ I (present participle)
- matey (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)
Dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- mate (with sth)giao phối (với con gì)
- mate sth (to/with sth)cho con gì giao phối (với/con cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a mate | Một người bạn | |
| work mate | Đồng nghiệp | |
| running matedanh từ | danh từ | Đồng ứng cử viên, phó ứng cử viên |
| first matedanh từ | danh từ | Thuyền phó |
| check and matethán từ | thán từ | Đồng nghĩa với checkmate |
| -matehậu tố | hậu tố | Dùng để hình thành các danh từ có ý nghĩa "một người bạn hoặc đồng chí mà những gì được biểu thị bằng danh từ được chia sẻ" |
| age-matedanh từ | danh từ | Người cùng tuổi với một người khác |
| old matedanh từ | danh từ | Người đàn ông lớn tuổi |
22 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 12
Anh bạn
- Friendly term of address to a stranger, usually male, of similar age.
Ví dụ
- .Bạn là một người bạn tuyệt vời
- "" "" - , , .Một "mate" vẫn là một "mate" - chia sẻ và chia sẻ như nhau, dù hoàn cảnh có tồi tệ đến đâu, hay vận may có xui xẻo đến mức nào.
- – , – . , .Những biểu hiện công khai về khả năng tình dục rõ ràng - hay ít nhất là sự tuyệt vọng trong việc tìm kiếm bạn tình - không chỉ giới hạn ở nông thôn. Ngay cả trong thành phố, chim muông, động vật, nhà môi giới chứng khoán và y tá cũng tìm cách thể hiện sự phù hợp của mình như một đối tác sinh sản.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc mateNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạimate
- từ tiếng Hạ Đức trung đạimate“messmate”
- từ tiếng Saxon cổgimato
Cùng gốc (doublet)maat
danh từ, động từ
- từ tiếng Pháp trung đạimater
- từ tiếng Ba Tưشاه ماتšâh mât
động từ
- từ tiếng Anh trung đạimaten“to overpower”
- từ tiếng Pháp cổmater“to kill”
- từ tiếng Latinh bình dân*mattō
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- friendđồng nghĩaTừ thân mật thường dùng trong tiếng Anh-Anh và Anh-Úc.
- manđồng nghĩaPhổ biến trong tiếng Anh-Anh và Anh-Úc.
- metdễ nhầmPhát âm là /meɪt/, có nghĩa là bạn bè hoặc bạn đời, khác cách phát âm và nghĩa với met (/met/).
- pairđồng nghĩaTừ Anh-Anh, thường là vật tương ứng như chiếc tất hoặc chiếc găng tay.