mate
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈmate/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Mờ, lì, không bóngtính từmatte (not reflective of light)
- Rám nắng, ngăm đentính từtan, tanned (skin colour)
- Chiếu hết, nước chiếu bídanh từmate, checkmate
- Dạng biến đổi của matarđộng từinflection of matar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar mate | Chiếu hết | |
| jaque mate | Chiếu hết, chiếu bí | |
| tomar mate | Uống trà mate | |
| mate del locodanh từ | danh từ | Mat đần độn, mat trong hai nước, chiếu hết trong hai nước |
| mate de costadanh từ | danh từ | Đậu bãi biển, Canavalia rosea |
| yerba matedanh từ | danh từ | Ilex paraguariensis, một loại cây dùng làm maté |
| mate de la cozdanh từ | danh từ | Bạn đời bị bóp nghẹt |
| mate del pastor | Đòn chiếu hết Scholar |
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 2
Cử chỉ tay
- Cử chỉ tay, điệu bộa hand gesture
Ví dụ
- Tom .Hãy tìm Tom trước khi hắn giết ai đó.
- ¿ ?Làm thế nào để ngăn mèo của tôi giết chim?
- Tom .Tôi không thể chỉ đơn giản là để Tom giết mình được.