Dịch

tostado

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tosˈtado/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Nướngtính từtoasted
  2. Rám nắngtính từtanned
  3. Nâu, tốitính từbrown, dark
  4. Nướng bánhdanh từtoasting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tostadoDạng gốc (base form)
  2. tostaditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. tostadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. tostadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. tostadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

pan tostadodanh từBánh mì nướng
coco tostadoDừa sấy

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Rất nóng
  1. roasting

AI