tostado
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tosˈtado/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nướngtính từtoasted
- Rám nắngtính từtanned
- Nâu, tốitính từbrown, dark
- Nướng bánhdanh từtoasting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pan tostadodanh từ | danh từ | Bánh mì nướng |
| coco tostado | Dừa sấy |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Rất nóng
- roasting