tostadora
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tostaˈdoɾa/
Nghĩa chính
- Máy nướng bánh mìdanh từtoaster
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tostadoraDạng gốc (base form)
- tostadorasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Cho bánh mì vào máy nướng bánh mì đi.
- .Cô ấy lại làm hỏng máy nướng bánh mì một lần nữa.
- .Cô ấy lại làm hỏng máy nướng bánh mì rồi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh