Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Lò nướng bànhdanh từAn electrical device for toasting food, typically sliced bread.
- Dĩa nướng bánhdanh từA toasting fork.
- Người nướng bánhdanh từOne who toasts (cooks lightly by browning).
- Người nâng ly chúcdanh từOne who toasts (engages in salute while drinking alcohol).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toasterDạng gốc (base form)
- toastersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| electric toaster | Lò nướng bánh mì bằng điện | |
| pop-up toaster | Máy nướng bánh mì bật nảy | |
| toaster ovendanh từ | danh từ | Lò nướng bánh nhỏ |
| tea and toasterdanh từ | danh từ | Người, thường là người già và yếu đuối, có chế độ ăn thiếu dinh dưỡng |
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 11
Súng lục
- Súng lục, khẩu súngA firearm, especially a pistol.
Ví dụ
- , / ' Kẻ nổi loạn, các người từng sợ tôi thâm nhập vào văn hóa đại chúng / Đưa họ lại gần hơn khu phố nơi súng nổ
- !Lò nướng bánh mì bị hỏng rồi!
- .Tôi cần mua một chiếc máy nướng bánh mì mới.