toasting
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động nâng ly chúc mừng (kêu gọi uống rượu ăn mừng)danh từThe action of making a toast (celebratory call to drink).
- Việc sưởi ấm các tấm gỗ sồi dùng để làm thùng rượudanh từThe heating of oak panels used to make wine barrels.
- Quá trình nướng một thứ gì đó, chẳng hạn như bánh mìdanh từThe process by which something, such as bread, is toasted.
- Nghệ thuật đi kèm một bản nhạc đệm reggae với hành động nói chuyện hoặc tụng kinh nhịp nhàng, thường là ở một giai điệu đơn điệu, trên một câu đố. Nó có thể được ngẫu hứng hoặc viết sẵndanh từThe art of accompanying a reggae backing track with the act of talking or rhythmic chanting, usually in a monotone melody, over a riddim. It can either be improvised or pre-written.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toastingDạng gốc (base form)
- toastingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| toasting forkdanh từ | danh từ | Chiếc nĩa có tay cầm dài để nướng bánh mì, kẹo dẻo hoặc các đồ ăn nhỏ khác trên bếp lửa |
| toasting-forkdanh từ | danh từ | Thanh kiếm |
| toasting-irondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với toasting-fork |
Ví dụ
- 2 . 4 3 . ? 3 4 ?
- , ?
- , world’s , . . , , . . , . , . , , , , , . , ? , . , . .