Dịch

tostadura

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tostaˈduɾa/

Nghĩa chính

  1. Nướng (hành động nấu nhẹ bằng cách nướng chín vàng hoặc tác dụng của nó)danh từtoasting (the action of cooking lightly by browning, or the effect thereof)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tostaduraDạng gốc (base form)
  2. tostadurasSố nhiều (plural)

AI