Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
torrefacción
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/torefaɡˈθjon/
Nghĩa chính
1
Nướng bánh; rang
danh từ
toasting; roasting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
torrefacción
Dạng gốc
(base form)
torrefacci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
toasting
Hành động nâng ly chúc mừng (kêu gọi uống rượu ăn mừng)
AI
1
Nướng bánh
1
Nướng bánh
1
Nướng bánh