toasting fork
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc nĩa có tay cầm dài để nướng bánh mì, kẹo dẻo hoặc các đồ ăn nhỏ khác trên bếp lửadanh từA fork with a long handle for toasting bread, marshmallows, or other small food items over an open fire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toasting forkDạng gốc (base form)
- toasting forksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . 8 6 . .