Dịch

toasting fork

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc nĩa có tay cầm dài để nướng bánh mì, kẹo dẻo hoặc các đồ ăn nhỏ khác trên bếp lửadanh từA fork with a long handle for toasting bread, marshmallows, or other small food items over an open fire.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toasting forkDạng gốc (base form)
  2. toasting forksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . 8 6 . .

AI