Dịch

materia

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/maˈteɾja/nguồn

Nghĩa chính

  1. vật chấtdanh từA2Physical substance that makes up objects.
  2. môn học, chủ đề, lĩnh vựcdanh từA2A particular subject or area of study.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. materiaDạng gốc (base form)
  2. materiasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en materia deVề vấn đề
entrar en materiaĐi vào vấn đề chính
materia grisChất xám
materia primaNguyên liệu thô
materia blancadanh từChất trắng
materia oscuradanh từVật chất tối
materia fecaldanh từPhân
código de la materiaPhao cho môn học

Ví dụ

  • .Đây là nguyên liệu thô nhập khẩu từ Malaysia.
  • .Đó là ý kiến của một người không am hiểu lĩnh vực này.
  • .Hãy đưa cho tôi bất kỳ cuốn sách nào bạn có về chủ đề này.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Môn học

AI