materialista
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người theo chủ nghĩa duy vậttính từmaterialist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- materialistaDạng gốc (base form)
- materialistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa duy vật
- materialist
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- 物质Tiếng Trungtương đương