Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
materia blanca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất trắng
danh từ
white matter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
materia blanca
Dạng gốc
(base form)
materia
s blancas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
white matter
Vùng của hệ thần kinh trung ương chứa các sợi thần kinh có myelin và không có đuôi gai
AI
1
Chất trắng
1
Chất trắng
1
Chất trắng