Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
materia fecal
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/maˌteɾja feˈkal/
Nghĩa chính
1
Phân
danh từ
excrement, fecal matter
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
deshecho
deyección
excremento
hez
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
分
fēn
Phân
Tiếng Anh
excrement
Phân, cứt
AI
1
Phân
1
Phân
1
Phân