excremento
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eɡskɾeˈmento/nguồn
Nghĩa chính
- Phândanh từexcrement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- excrementoDạng gốc (base form)
- excrementosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc excrementoTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- mierdađồng nghĩaTừ ngữ trang trọng, dùng trong y tế hoặc khoa học.