nana
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈnana/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Bảo mẫudanh từnanny
- Bà, bà nộidanh từgranny, grandmother
- Quản giadanh từhousekeeper
- Bài hát rudanh từlullaby
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| año de la nana | Đồng nghĩa với año de la pera |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Một loại bao tải nhỏ
- a kind of small sack
Họ từ (word family)
cùng gốc nanaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung