yaya
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈʒaʒa/
Nghĩa chính
- Bàdanh từgranny, gran
- Người chăm sóc nữ; người giúp việc; bảo mẫu (cô gái hoặc người phụ nữ được thuê để chăm sóc trẻ em)danh từfemale caregiver; nursemaid; nanny (girl or woman employed to take care of children)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yayaDạng gốc (base form)
- yayasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc yayaTừ liên quan (related word)